cày cục
Định nghĩa
Tính từ:
- Chăm chỉ, cần cù một cách tỉ mỉ và kiên trì: "cày cục" mô tả sự chăm chỉ, miệt mài làm việc gì đó một cách cẩn thận, tỉ mỉ, thường là công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực trong thời gian dài.
- Vất vả, khó nhọc: "cày cục" cũng có thể ám chỉ sự vất vả, khó nhọc trong quá trình làm việc.
Động từ (dùng trong khẩu ngữ):
- Làm việc một cách chăm chỉ, miệt mài: Hành động làm việc gì đó với sự tập trung cao độ và sự kiên trì, bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy là người làm việc rất cày cục. (Anh ấy là người làm việc rất chăm chỉ và tỉ mỉ.)
- Công việc này đòi hỏi sự cày cục suốt nhiều tháng. (Công việc này đòi hỏi sự miệt mài, vất vả trong nhiều tháng.)
Động từ:
- Cô ấy đã cày cục cả tuần để hoàn thành luận văn. (Cô ấy đã làm việc miệt mài cả tuần để hoàn thành luận văn.)
- Anh ấy cày cục sửa cái xe đạp cũ cả buổi chiều. (Anh ấy tỉ mỉ, kiên nhẫn sửa chiếc xe đạp cũ suốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cày cục học bài": học tập một cách chăm chỉ, miệt mài.
- Nó phải cày cục học bài cả đêm để chuẩn bị cho kỳ thi. (Nó phải học tập rất chăm chỉ cả đêm để chuẩn bị cho kỳ thi.)
"cày cục làm ăn": làm ăn, kinh doanh một cách vất vả, chăm chỉ.
- Hai vợ chồng cày cục làm ăn để nuôi con ăn học. (Hai vợ chồng làm ăn vất vả, chăm chỉ để nuôi con ăn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Cần cù (tính từ): chăm chỉ, siêng năng (nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh sự tỉ mỉ, vất vả như "cày cục").
- Miệt mài (tính từ/động từ): chăm chú, say mê làm việc gì đó không biết mệt mỏi.
- Tỉ mỉ (tính từ): cẩn thận, chi tiết đến từng chút một.
- Vất vả (tính từ): khó nhọc, cực khổ.
Từ đồng nghĩa
- Chăm chỉ: siêng năng, hay làm lụng.
- Cặm cụi: chăm chú, tập trung vào công việc nhỏ, tỉ mỉ.
- Khó nhọc: vất vả, cực khổ.
Từ trái nghĩa
- Lười biếng: không chịu làm việc, không siêng năng.
- Cẩu thả: làm qua loa, đại khái, không cẩn thận.
- Nhanh nhẩu: làm nhanh, có khi thiếu cẩn thận (tùy ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
- Từ "cày cục" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong văn bản trang trọng.
- Từ này thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi sự chăm chỉ, nhưng cũng có thể hàm ý công việc đó vất vả, đơn điệu.